Trang chủDSR • FRA
add
Dah Sing Financial Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,40 €
Mức chênh lệch một ngày
4,44 € - 4,44 €
Phạm vi một năm
2,92 € - 4,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,39 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 T | 20,58% |
Chi phí hoạt động | 897,72 Tr | -1,39% |
Thu nhập ròng | 325,36 Tr | 16,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,99 | -3,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,60 T | 30,40% |
Tổng tài sản | 270,38 T | 1,45% |
Tổng nợ | 223,89 T | 0,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 318,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 325,36 Tr | 16,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
3.047