Trang chủDTR • WSE
add
Digitree Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
10,70 zł
Mức chênh lệch một ngày
10,30 zł - 10,40 zł
Phạm vi một năm
9,85 zł - 17,50 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
33,47 Tr PLN
Số lượng trung bình
516,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,24 Tr | -15,94% |
Chi phí hoạt động | 11,33 Tr | -25,77% |
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | 1.356,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,80 | 1.600,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,67 Tr | 83,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,82 Tr | 51,83% |
Tổng tài sản | 28,59 Tr | -18,28% |
Tổng nợ | 13,02 Tr | -16,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | 1.356,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,49 Tr | 574,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -387,26 N | 44,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -506,76 N | -152,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,60 Tr | 693,28% |
Dòng tiền tự do | 1,68 Tr | 240,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
124