Trang chủDUNI • STO
add
Duni AB
Giá đóng cửa hôm trước
98,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
98,50 kr - 99,90 kr
Phạm vi một năm
89,90 kr - 109,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,70 T SEK
Số lượng trung bình
39,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | -4,47% |
Chi phí hoạt động | 356,00 Tr | 2,01% |
Thu nhập ròng | 85,00 Tr | -15,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,33 | -10,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 196,00 Tr | -7,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 331,00 Tr | 1,53% |
Tổng tài sản | 8,06 T | 6,48% |
Tổng nợ | 4,02 T | 19,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,00 Tr | -15,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 177,00 Tr | -42,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -495,00 Tr | -243,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 94,00 Tr | 153,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -221,00 Tr | -1.741,67% |
Dòng tiền tự do | -95,50 Tr | -10.814,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1949
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.721