Trang chủDUSYF • OTCMKTS
add
Duesenberg Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,00 USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,06 N | -37,32% |
Chi phí hoạt động | 1,92 Tr | 12,65% |
Thu nhập ròng | -1,86 Tr | -8,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,12 N | -73,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 Tr | -13,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 253,00 N | 3.303,31% |
Tổng tài sản | 287,41 N | 600,64% |
Tổng nợ | 1,38 Tr | 37,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -720,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 137,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,86 Tr | -8,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,40 Tr | -77,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,68 Tr | 113,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 245,57 N | 5.836,23% |
Dòng tiền tự do | -810,54 N | -257,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8