Trang chủDUTALND • KLSE
add
DutaLand Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,31 RM - 0,31 RM
Phạm vi một năm
0,25 RM - 0,33 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
262,30 Tr MYR
Số lượng trung bình
111,22 N
Tỷ số P/E
418,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,27 Tr | 3,68% |
Chi phí hoạt động | 15,01 Tr | 196,97% |
Thu nhập ròng | -4,90 Tr | -250,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,97 | -244,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,80 Tr | -226,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 231,32 Tr | -15,12% |
Tổng tài sản | 1,29 T | -0,33% |
Tổng nợ | 46,24 Tr | -7,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 809,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,90 Tr | -250,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,09 Tr | -169,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,53 Tr | 1.900,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 586,00 N | -73,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,22 Tr | -80,36% |
Dòng tiền tự do | -2,59 Tr | -117,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Nhân viên
60