Trang chủDV4 • FRA
add
Critical Reagent Processing Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 €
Mức chênh lệch một ngày
0,066 € - 0,071 €
Phạm vi một năm
0,029 € - 0,11 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 161,84 N | -21,03% |
Thu nhập ròng | -166,12 N | 16,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 699,06 N | -59,36% |
Tổng tài sản | 1,68 Tr | -22,57% |
Tổng nợ | 44,12 N | -75,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -166,12 N | 16,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -146,79 N | 16,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -146,79 N | 16,36% |
Dòng tiền tự do | -81,83 N | 21,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web