Trang chủDWF • HEL
add
Digital Workforce Services Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
2,52 €
Mức chênh lệch một ngày
2,45 € - 2,53 €
Phạm vi một năm
2,19 € - 3,91 €
Giá trị vốn hóa thị trường
29,61 Tr EUR
Số lượng trung bình
11,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,57%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,43 Tr | 9,90% |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | 24,47% |
Thu nhập ròng | 122,93 N | -7,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,65 | -16,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 360,15 N | 4.597,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,56 Tr | -18,48% |
Tổng tài sản | 40,10 Tr | 64,71% |
Tổng nợ | 25,98 Tr | 173,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 122,93 N | -7,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,64 N | -96,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,57 Tr | -619,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,22 Tr | 5.163,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 708,23 N | -4,39% |
Dòng tiền tự do | -103,90 N | 30,82% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
180