Trang chủDYNR • OTCMKTS
add
Dynaresource Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 $
Mức chênh lệch một ngày
1,02 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 1,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,18 Tr USD
Số lượng trung bình
2,21 N
Tỷ số P/E
12,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,77 Tr | -0,15% |
Chi phí hoạt động | 624,47 N | -55,98% |
Thu nhập ròng | 1,45 Tr | 560,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,84 | 561,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,94 Tr | 779,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,17 Tr | -12,75% |
Tổng tài sản | 57,60 Tr | 49,51% |
Tổng nợ | 52,83 Tr | 66,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 50,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,45 Tr | 560,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,80 Tr | 79,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,55 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -705,08 N | -116,85% |
Dòng tiền tự do | 7,42 Tr | 42,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
241