Trang chủDZGYO • IST
add
Deniz Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,33 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,16 ₺ - 8,54 ₺
Phạm vi một năm
5,18 ₺ - 10,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 T TRY
Số lượng trung bình
3,38 Tr
Tỷ số P/E
11,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,87 Tr | -90,72% |
Chi phí hoạt động | 43,63 Tr | 60,19% |
Thu nhập ròng | 226,36 Tr | -56,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,76 N | 369,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,31 Tr | -266,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | 34,97% |
Tổng tài sản | 6,99 T | 11,65% |
Tổng nợ | 1,32 T | 51,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 226,36 Tr | -56,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,37 Tr | 66,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -119,29 Tr | 59,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,92 Tr | 29,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -180,81 Tr | 53,59% |
Dòng tiền tự do | -58,25 Tr | 92,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
11