Trang chủEARN • LON
add
Earnz PLC
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
5,24 GBX - 5,50 GBX
Phạm vi một năm
2,80 GBX - 6,85 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
11,75 Tr GBP
Số lượng trung bình
102,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,37 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 766,50 N | 68,65% |
Thu nhập ròng | -180,00 N | 65,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,60 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -83,00 N | 81,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 Tr | -37,23% |
Tổng tài sản | 9,11 Tr | 175,91% |
Tổng nợ | 4,48 Tr | 1.036,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,00 N | 65,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -289,00 N | 39,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 N | -214,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 296,00 N | -85,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,00 N | -99,81% |
Dòng tiền tự do | -51,62 N | 81,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
28