Trang chủECLERX • NSE
add
eClerx Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.489,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.512,30 ₹ - 1.603,40 ₹
Phạm vi một năm
1.176,65 ₹ - 2.497,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
144,75 T INR
Số lượng trung bình
200,35 N
Tỷ số P/E
22,55
Tỷ lệ cổ tức
0,03%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,70 T | 25,36% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | 18,72% |
Thu nhập ròng | 1,92 T | 40,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,94 | 11,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 19,90 | 39,32% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,51 T | 28,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,51 T | 49,60% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 T | 40,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
12.221