Trang chủECNR • TLV
add
Econergy Renewable Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.690,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
6.672,00 ILA - 6.881,00 ILA
Phạm vi một năm
2.595,00 ILA - 7.215,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,51 T ILS
Số lượng trung bình
35,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,39 Tr | 19,63% |
Chi phí hoạt động | 11,31 Tr | 56,76% |
Thu nhập ròng | -7,19 Tr | -121,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -211,93 | -84,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,32 Tr | -151,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,30 Tr | -53,82% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 41,12% |
Tổng nợ | 666,48 Tr | 16,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 439,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,19 Tr | -121,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,55 Tr | 38,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,37 Tr | -45,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,48 Tr | -69,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,33 Tr | -137,31% |
Dòng tiền tự do | -58,76 Tr | -3,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
146