Trang chủED4 • ETR
add
EDAG Engineering Group AG
Giá đóng cửa hôm trước
3,78 €
Mức chênh lệch một ngày
3,85 € - 4,04 €
Phạm vi một năm
3,52 € - 7,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
94,50 Tr EUR
Số lượng trung bình
816,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,43 Tr | -11,32% |
Chi phí hoạt động | 83,24 Tr | -37,78% |
Thu nhập ròng | -11,78 Tr | 60,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,03 | 55,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,04 Tr | 344,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,96 Tr | -65,77% |
Tổng tài sản | 587,23 Tr | -20,01% |
Tổng nợ | 498,64 Tr | -17,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,78 Tr | 60,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,64 Tr | -77,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,75 Tr | -5,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,34 Tr | 29,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,52 Tr | -110,14% |
Dòng tiền tự do | 31,20 Tr | -47,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
8.303