Trang chủEDGE • IDX
add
Indointernet Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.790,00 Rp
Phạm vi một năm
3.600,00 Rp - 5.775,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
9,68 NT IDR
Tỷ số P/E
80,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,00 T | -0,02% |
Chi phí hoạt động | 37,73 T | -0,07% |
Thu nhập ròng | 39,55 T | -29,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,01 | -29,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,47 T | 33,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 485,73 T | 76,43% |
Tổng tài sản | 5,46 NT | 55,33% |
Tổng nợ | 3,63 NT | 101,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,55 T | -29,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,99 T | 40,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -697,33 T | -166,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 845,00 T | 216,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 279,60 T | 172,08% |
Dòng tiền tự do | -132,51 T | 20,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
327