Trang chủEEZY • HEL
add
Eezy Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 €
Mức chênh lệch một ngày
0,11 € - 0,12 €
Phạm vi một năm
0,11 € - 0,39 €
Giá trị vốn hóa thị trường
15,09 Tr EUR
Số lượng trung bình
296,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,96 Tr | -19,05% |
Chi phí hoạt động | 5,23 Tr | -22,23% |
Thu nhập ròng | -583,00 N | 24,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,72 | 6,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | -1.496,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,67 Tr | 68,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,10 Tr | 153,37% |
Tổng tài sản | 188,55 Tr | -3,21% |
Tổng nợ | 82,42 Tr | -4,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -583,00 N | 24,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,91 Tr | -6,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -912,00 N | 8,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,02 Tr | 73,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,97 Tr | 167,45% |
Dòng tiền tự do | 2,99 Tr | 4,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
2.387