Trang chủEFRTF • OTCMKTS
add
Nexus Industrial REIT
Giá đóng cửa hôm trước
5,95 $
Mức chênh lệch một ngày
5,85 $ - 5,85 $
Phạm vi một năm
4,76 $ - 6,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
787,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,12 Tr | -8,74% |
Chi phí hoạt động | 2,02 Tr | 39,20% |
Thu nhập ròng | 30,57 Tr | -38,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 72,58 | -32,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,04 Tr | -11,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,11 Tr | -47,01% |
Tổng tài sản | 2,65 T | 1,76% |
Tổng nợ | 1,57 T | 1,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,57 Tr | -38,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,46 Tr | 222,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,88 Tr | -285,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,15 Tr | 158,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,26 Tr | -322,76% |
Dòng tiền tự do | 8,92 Tr | -70,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21