Trang chủEG1 • ASX
add
Evergold Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,028 $
Mức chênh lệch một ngày
0,029 $ - 0,029 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,072 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,13 Tr AUD
Số lượng trung bình
375,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 542,88 N | -9,72% |
Thu nhập ròng | -540,91 N | 7,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -533,73 N | 9,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 647,98 N | -80,33% |
Tổng tài sản | 4,91 Tr | -69,29% |
Tổng nợ | 282,55 N | 42,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -540,91 N | 7,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -585,09 N | -69,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,12 N | 79,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -748,21 N | 34,51% |
Dòng tiền tự do | -479,32 N | 50,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web