Trang chủEGEGY • IST
add
Egeyapi Avrupa Gayrimenkl Ytrm Ortklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
30,54 ₺
Mức chênh lệch một ngày
30,30 ₺ - 32,46 ₺
Phạm vi một năm
16,60 ₺ - 35,48 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,14 T TRY
Số lượng trung bình
4,47 Tr
Tỷ số P/E
7,51
Tỷ lệ cổ tức
0,98%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 T | 13.979,92% |
Chi phí hoạt động | 108,01 Tr | 35,34% |
Thu nhập ròng | 421,81 Tr | 749,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,17 | 104,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 620,31 Tr | 961,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,86 Tr | -46,58% |
Tổng tài sản | 7,76 T | 13,74% |
Tổng nợ | 6,04 T | -9,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 92,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 421,81 Tr | 749,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -100,43 Tr | -337,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,99 Tr | -126,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -303,34 N | 99,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -105,87 Tr | -11.605,19% |
Dòng tiền tự do | -119,60 Tr | -107,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
19