Trang chủEGH • ASX
add
Eureka Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,54 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 0,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
244,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
518,69 N
Tỷ số P/E
12,89
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,53 Tr | 19,91% |
Chi phí hoạt động | 2,07 Tr | 68,21% |
Thu nhập ròng | 2,60 Tr | -18,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,25 | -31,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,14 Tr | -2,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,36 Tr | 2,51% |
Tổng tài sản | 396,81 Tr | 33,31% |
Tổng nợ | 152,71 Tr | 123,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 244,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 426,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,60 Tr | -18,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,59 Tr | 476,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,37 Tr | -286,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,06 Tr | 250,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 276,00 N | -44,63% |
Dòng tiền tự do | 1,28 Tr | -5,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
42