Trang chủEGTX • STO
add
Egetis Therapeutics AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
5,68 kr
Mức chênh lệch một ngày
5,23 kr - 5,68 kr
Phạm vi một năm
3,03 kr - 7,07 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 T SEK
Số lượng trung bình
920,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,80 Tr | 64,81% |
Chi phí hoạt động | 114,60 Tr | 8,63% |
Thu nhập ròng | -119,70 Tr | -8,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -672,47 | 34,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,30 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -110,15 Tr | -13,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,80 Tr | -38,52% |
Tổng tài sản | 639,10 Tr | -19,34% |
Tổng nợ | 300,40 Tr | 0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 395,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -69,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -119,70 Tr | -8,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,80 Tr | -73,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 163,70 Tr | -39,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 70,10 Tr | -68,29% |
Dòng tiền tự do | -44,84 Tr | -226,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
42