Trang chủEIG • NYSE
add
Employers Holdings Inc
41,70 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
41,70 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:00:19 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
41,78 $
Mức chênh lệch một ngày
41,46 $ - 41,95 $
Phạm vi một năm
35,73 $ - 50,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
812,40 Tr USD
Số lượng trung bình
266,32 N
Tỷ số P/E
90,84
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,50 Tr | -21,28% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -23,40 Tr | -182,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,72 | -204,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | -42,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,40 Tr | -180,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,90 Tr | 148,39% |
Tổng tài sản | 3,44 T | -2,96% |
Tổng nợ | 2,48 T | 0,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 955,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,40 Tr | -182,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 700,00 N | -94,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,50 Tr | 183,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,20 Tr | -265,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,00 Tr | 90,67% |
Dòng tiền tự do | 1,18 T | -8,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
623