Trang chủEJFI • LON
add
EJF Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
131,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
131,64 GBX - 131,71 GBX
Phạm vi một năm
112,00 GBX - 143,40 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
103,71 Tr GBP
Số lượng trung bình
25,16 N
Tỷ số P/E
16,78
Tỷ lệ cổ tức
8,70%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,44 Tr | 44,90% |
Chi phí hoạt động | 437,04 N | -27,03% |
Thu nhập ròng | 3,57 Tr | 82,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 80,45 | 25,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 615,46 N | 20,00% |
Tổng tài sản | 115,31 Tr | -9,47% |
Tổng nợ | 20,85 Tr | -21,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,57 Tr | 82,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,31 Tr | 36,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,50 Tr | -52,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -189,65 N | -452,86% |
Dòng tiền tự do | 2,23 Tr | 82,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web