Trang chủEKAD • IDX
add
Ekadharma International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
183,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
180,00 Rp - 182,00 Rp
Phạm vi một năm
174,00 Rp - 228,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
635,89 T IDR
Số lượng trung bình
418,04 N
Tỷ số P/E
11,99
Tỷ lệ cổ tức
4,95%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,42 T | 1,53% |
Chi phí hoạt động | 31,61 T | 6,28% |
Thu nhập ròng | 22,48 T | 2.209,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,48 | 2.188,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,60 T | -13,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 533,05 T | 11,53% |
Tổng tài sản | 1,37 NT | 6,08% |
Tổng nợ | 113,92 T | 10,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,48 T | 2.209,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,49 T | 25,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,66 T | 42,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,30 T | 32,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,43 T | 142,46% |
Dòng tiền tự do | 8,74 T | -84,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
599