Trang chủEKOVEST • KLSE
add
Ekovest Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,21 RM - 0,22 RM
Phạm vi một năm
0,21 RM - 0,47 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
637,56 Tr MYR
Số lượng trung bình
5,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 207,57 Tr | -7,94% |
Chi phí hoạt động | 12,08 Tr | 70,79% |
Thu nhập ròng | -43,28 Tr | 1,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,85 | -6,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,56 Tr | 2,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,70 Tr | -40,55% |
Tổng tài sản | 11,00 T | -1,12% |
Tổng nợ | 8,28 T | -1,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,97 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,28 Tr | 1,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,35 Tr | 12,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 170,97 Tr | -3,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -265,14 Tr | -3,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,83 Tr | -68,84% |
Dòng tiền tự do | 44,50 Tr | -11,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
604