Trang chủEKP • WSE
add
Elkop Estonia SE
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 zł
Mức chênh lệch một ngày
1,79 zł - 1,84 zł
Phạm vi một năm
1,63 zł - 2,90 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
16,81 Tr PLN
Số lượng trung bình
2,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 681,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 244,00 N | — |
Thu nhập ròng | 345,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 50,66 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 428,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,00 N | — |
Tổng tài sản | 136,56 Tr | — |
Tổng nợ | 902,00 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 345,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -139,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
18