Trang chủELO • TSE
add
Eloro Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,16 $
Mức chênh lệch một ngày
2,05 $ - 2,16 $
Phạm vi một năm
0,88 $ - 3,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
254,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
232,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 812,61 N | 75,25% |
Thu nhập ròng | -956,61 N | -6,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -794,03 N | -104,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,60 Tr | 748,22% |
Tổng tài sản | 78,71 Tr | 32,30% |
Tổng nợ | 2,07 Tr | 104,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -956,61 N | -6,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -625,33 N | 46,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 Tr | -25,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,49 Tr | -58,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -748,86 N | -171,12% |
Dòng tiền tự do | -1,10 Tr | 39,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42