Trang chủELSPC • TLV
add
Elspec Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
454,70 ILA
Mức chênh lệch một ngày
444,10 ILA - 444,10 ILA
Phạm vi một năm
407,90 ILA - 745,60 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
86,26 Tr ILS
Số lượng trung bình
7,51 N
Tỷ số P/E
13,71
Tỷ lệ cổ tức
1,74%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,98 Tr | -2,40% |
Chi phí hoạt động | 10,04 Tr | -7,78% |
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | 2,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,67 | 4,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,10 Tr | 48,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,85 Tr | 37,08% |
Tổng tài sản | 113,90 Tr | 0,20% |
Tổng nợ | 24,04 Tr | -18,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | 2,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,51 Tr | 79,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,53 Tr | -197,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -570,00 N | 81,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,33 Tr | 129,21% |
Dòng tiền tự do | 929,38 N | 43,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
140