Trang chủELT • WSE
add
ELEKTROTIM SA
Giá đóng cửa hôm trước
52,15 zł
Mức chênh lệch một ngày
51,10 zł - 52,70 zł
Phạm vi một năm
38,00 zł - 55,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
521,11 Tr PLN
Số lượng trung bình
19,20 N
Tỷ số P/E
17,99
Tỷ lệ cổ tức
4,79%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 237,30 Tr | 25,73% |
Chi phí hoạt động | 8,83 Tr | -28,42% |
Thu nhập ròng | 15,20 Tr | 76,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,40 | 40,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,94 Tr | 77,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,54 Tr | -74,17% |
Tổng tài sản | 319,91 Tr | 21,33% |
Tổng nợ | 181,58 Tr | 40,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,20 Tr | 76,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,41 Tr | -12,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,53 Tr | -346,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,46 Tr | -27,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,42 Tr | -80,13% |
Dòng tiền tự do | 43,41 Tr | -33,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
361