Trang chủEMCO • TLV
add
E & M Computing Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
760,10 ILA
Mức chênh lệch một ngày
768,20 ILA - 797,00 ILA
Phạm vi một năm
683,00 ILA - 999,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
353,05 Tr ILS
Số lượng trung bình
7,03 N
Tỷ số P/E
13,19
Tỷ lệ cổ tức
3,29%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 450,90 Tr | 2,43% |
Chi phí hoạt động | 46,70 Tr | 2,31% |
Thu nhập ròng | 9,67 Tr | -20,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,15 | -22,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,84 Tr | -6,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,87 Tr | -3,50% |
Tổng tài sản | 940,34 Tr | 1,52% |
Tổng nợ | 739,57 Tr | 1,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 200,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,67 Tr | -20,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,35 Tr | -33,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,61 Tr | -45,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,44 Tr | 21,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,15 Tr | -80,23% |
Dòng tiền tự do | 21,17 Tr | -62,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1.410