Trang chủEMI • JSE
add
Emira Property Fund Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.485,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
1.453,00 ZAC - 1.488,00 ZAC
Phạm vi một năm
999,00 ZAC - 1.504,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
7,32 T ZAR
Số lượng trung bình
243,04 N
Tỷ số P/E
5,07
Tỷ lệ cổ tức
8,61%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 388,42 Tr | -25,96% |
Chi phí hoạt động | 32,10 Tr | 9,27% |
Thu nhập ròng | 232,16 Tr | -66,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,77 | -55,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 174,99 Tr | -36,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 339,13 Tr | 200,75% |
Tổng tài sản | 16,46 T | -4,27% |
Tổng nợ | 6,67 T | -14,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 467,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 232,16 Tr | -66,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,53 Tr | -46,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 327,03 Tr | 221,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -399,11 Tr | -341,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,33 Tr | -0,98% |
Dòng tiền tự do | 34,05 Tr | -57,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
23