Trang chủEMIL-PREF • STO
add
Fastighetsbolaget Emilshus AB Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
31,15 kr
Mức chênh lệch một ngày
31,05 kr - 31,20 kr
Phạm vi một năm
29,31 kr - 32,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
6,92 T SEK
Số lượng trung bình
57,20 N
Tỷ số P/E
8,87
Tỷ lệ cổ tức
6,42%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 271,00 Tr | 34,16% |
Chi phí hoạt động | 12,00 Tr | 20,00% |
Thu nhập ròng | 172,00 Tr | 29,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 63,47 | -3,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,00 Tr | -76,45% |
Tổng tài sản | 13,28 T | 24,38% |
Tổng nợ | 7,99 T | 24,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 172,00 Tr | 29,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 113,00 Tr | 16,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -725,00 Tr | 31,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 417,00 Tr | -63,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -195,00 Tr | -210,80% |
Dòng tiền tự do | 62,50 Tr | 133,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
35