Trang chủENA • BIT
add
Ena SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,78 €
Mức chênh lệch một ngày
0,77 € - 0,80 €
Phạm vi một năm
0,63 € - 1,63 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,53 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 Tr | 26,27% |
Chi phí hoạt động | 648,29 N | -7,14% |
Thu nhập ròng | -360,08 N | 45,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,85 | 56,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 709,00 | 100,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,21 Tr | 27,96% |
Tổng tài sản | 13,10 Tr | 49,34% |
Tổng nợ | 6,44 Tr | 197,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -360,08 N | 45,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -471,27 N | 28,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 67,06 N | -62,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,72 N | 22,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -432,93 N | 15,97% |
Dòng tiền tự do | -8,34 N | 57,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
58