Trang chủENBP • OTCMKTS
add
ENB Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
25,00 $
Mức chênh lệch một ngày
24,81 $ - 24,81 $
Phạm vi một năm
15,87 $ - 25,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
141,24 Tr USD
Số lượng trung bình
1,23 N
Tỷ số P/E
6,53
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,47 Tr | 20,27% |
Chi phí hoạt động | 14,86 Tr | 5,05% |
Thu nhập ròng | 5,51 Tr | 47,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,54 | 23,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,38 Tr | -15,73% |
Tổng tài sản | 2,26 T | 1,71% |
Tổng nợ | 2,10 T | 0,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,51 Tr | 47,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,73 Tr | 59,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,55 Tr | 85,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,99 Tr | -80,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,17 Tr | 921,22% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1881
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
309