Trang chủENJU3 • BVMF
add
Enjoei
Giá đóng cửa hôm trước
1,13 R$
Mức chênh lệch một ngày
1,07 R$ - 1,15 R$
Phạm vi một năm
0,85 R$ - 1,39 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
231,67 Tr BRL
Số lượng trung bình
556,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,55 Tr | -5,26% |
Chi phí hoạt động | 41,37 Tr | -9,73% |
Thu nhập ròng | 460,00 N | 114,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,71 | 114,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,15 Tr | 158,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,35 Tr | 5,81% |
Tổng tài sản | 455,10 Tr | 7,80% |
Tổng nợ | 150,73 Tr | 48,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 304,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 460,00 N | 114,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,75 Tr | -89,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,36 Tr | 315,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -839,00 N | -93,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 772,00 N | 106,53% |
Dòng tiền tự do | -35,30 Tr | -134,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
76