Trang chủENRA • KLSE
add
Enra Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,56 RM - 0,56 RM
Phạm vi một năm
0,41 RM - 0,66 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
95,03 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,36 Tr | 135,35% |
Chi phí hoạt động | 3,37 Tr | 38,35% |
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | 128,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,43 | 112,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,50 Tr | 376,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,37 Tr | 385,34% |
Tổng tài sản | 155,50 Tr | -4,77% |
Tổng nợ | 107,30 Tr | -5,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | 128,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,04 Tr | 24,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 506,00 N | -89,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,75 Tr | -3.501,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,29 Tr | -615,01% |
Dòng tiền tự do | -1,39 Tr | -121,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
29