Trang chủENTERO • NSE
add
Entero Healthcare Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.278,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.242,20 ₹ - 1.280,00 ₹
Phạm vi một năm
944,00 ₹ - 1.510,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
55,16 T INR
Số lượng trung bình
78,68 N
Tỷ số P/E
49,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,07 T | 25,57% |
Chi phí hoạt động | 1,15 T | 25,28% |
Thu nhập ròng | 276,33 Tr | 8,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,62 | -13,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,91 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 603,79 Tr | 37,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 T | -64,17% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 276,33 Tr | 8,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
4.111