Trang chủEOHHF • OTCMKTS
add
iOCO Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,68 T ZAR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 T | 3,54% |
Chi phí hoạt động | 273,53 Tr | -10,21% |
Thu nhập ròng | 88,69 Tr | 47,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | 42,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 145,58 Tr | 12,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 388,54 Tr | 18,76% |
Tổng tài sản | 2,82 T | -5,83% |
Tổng nợ | 1,91 T | -19,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 902,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 629,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,69 Tr | 47,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,29 Tr | -59,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,61 Tr | -68,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,54 Tr | -48,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,16 Tr | -114,18% |
Dòng tiền tự do | 78,04 Tr | 37,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
4.382