Trang chủEPICON • KLSE
add
Epicon Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,14 RM - 0,14 RM
Phạm vi một năm
0,11 RM - 0,22 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
84,71 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
28,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,06 Tr | 3,28% |
Chi phí hoạt động | 4,83 Tr | -25,94% |
Thu nhập ròng | 26,00 N | -96,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,06 | -96,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,17 Tr | -11,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 93,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,56 Tr | -50,86% |
Tổng tài sản | 267,51 Tr | 42,91% |
Tổng nợ | 170,25 Tr | 52,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 627,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,00 N | -96,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,60 Tr | -206,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 94,00 N | 291,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,05 Tr | -26,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,54 Tr | -84,93% |
Dòng tiền tự do | -2,37 Tr | -111,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
44