Trang chủEPLAS • IST
add
Egeplast Ege Plastik Ticaret ve Sanyi AS
Giá đóng cửa hôm trước
5,95 ₺
Mức chênh lệch một ngày
5,75 ₺ - 5,95 ₺
Phạm vi một năm
4,43 ₺ - 7,78 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T TRY
Số lượng trung bình
5,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 718,92 Tr | 48,74% |
Chi phí hoạt động | 161,44 Tr | 60,57% |
Thu nhập ròng | -51,45 Tr | 76,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,16 | 83,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,60 Tr | -66,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,74 Tr | 3,21% |
Tổng tài sản | 5,01 T | 0,04% |
Tổng nợ | 1,67 T | 20,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,45 Tr | 76,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,55 Tr | 1.602,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 193,75 Tr | 163,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -191,08 Tr | -160,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,79 Tr | 71,93% |
Dòng tiền tự do | 287,88 Tr | 71,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
425