Trang chủEPM • ASX
add
Eclipse Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,039 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,60 N | 416,50% |
Chi phí hoạt động | 528,87 N | 155,78% |
Thu nhập ròng | -554,58 N | -141,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,40 N | 53,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,42 Tr | 1.221,07% |
Tổng tài sản | 20,73 Tr | 45,54% |
Tổng nợ | 120,79 N | -89,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -554,58 N | -141,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -656,98 N | -434,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -661,79 N | -1.086,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,96 Tr | 1.536,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,64 Tr | 71.393,17% |
Dòng tiền tự do | -871,96 N | -352,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web