Trang chủEPWKF • OTCMKTS
add
EPWK Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,00050 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,13 N USD
Số lượng trung bình
2,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,09 Tr | 43,67% |
Chi phí hoạt động | 5,58 Tr | 412,95% |
Thu nhập ròng | -4,75 Tr | -1.862,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -77,99 | -1.265,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,75 Tr | -1.224,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,92 Tr | 840,21% |
Tổng tài sản | 15,34 Tr | 222,98% |
Tổng nợ | 18,11 Tr | 46,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -78,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -262,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,75 Tr | -1.862,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -717,41 N | -95,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,76 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,22 Tr | 1.303,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,76 Tr | 2.288,39% |
Dòng tiền tự do | -3,25 Tr | -1.379,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
160