Trang chủEQPA3 • BVMF
add
Equatorial Para Dist De Energia Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
7,35 R$
Mức chênh lệch một ngày
7,26 R$ - 7,35 R$
Phạm vi một năm
5,30 R$ - 7,35 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
48,63 Tr BRL
Số lượng trung bình
9,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,31 T | 10,76% |
Chi phí hoạt động | 154,72 Tr | -20,91% |
Thu nhập ròng | 410,14 Tr | -18,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,40 | -26,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 841,60 Tr | 27,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,69 T | -24,67% |
Tổng tài sản | 18,81 T | 5,52% |
Tổng nợ | 13,63 T | 6,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 410,14 Tr | -18,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,17 Tr | -85,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,22 T | 133,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,26 T | -6.371,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,96 T | -292,72% |
Dòng tiền tự do | -1,72 T | -6,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
1.753