Trang chủERB • WSE
add
Erbud SA
Giá đóng cửa hôm trước
28,50 zł
Mức chênh lệch một ngày
27,95 zł - 28,90 zł
Phạm vi một năm
23,15 zł - 39,20 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
344,77 Tr PLN
Số lượng trung bình
4,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 814,65 Tr | -6,92% |
Chi phí hoạt động | 83,98 Tr | 34,13% |
Thu nhập ròng | -15,69 Tr | 44,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,93 | 40,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,40 Tr | 201,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 7.636,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 271,72 Tr | -17,61% |
Tổng tài sản | 1,99 T | -2,00% |
Tổng nợ | 1,41 T | 1,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 572,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,69 Tr | 44,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,51 Tr | -57,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,30 Tr | 112,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,71 Tr | -73,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,10 Tr | -52,51% |
Dòng tiền tự do | 139,85 Tr | -24,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
2.685