Trang chủESABINDIA • NSE
add
ESAB India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.401,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5.400,00 ₹ - 5.539,00 ₹
Phạm vi một năm
4.470,00 ₹ - 6.425,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
84,61 T INR
Số lượng trung bình
2,29 N
Tỷ số P/E
40,04
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,79 T | 12,25% |
Chi phí hoạt động | 930,30 Tr | 13,34% |
Thu nhập ròng | 430,00 Tr | 6,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,35 | -5,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 746,68 Tr | 36,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 732,20 Tr | 22,48% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 430,00 Tr | 6,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
852