Trang chủESBS • OTCMKTS
add
ES Bancshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,40 $
Mức chênh lệch một ngày
6,50 $ - 6,50 $
Phạm vi một năm
6,16 $ - 7,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,02 Tr USD
Số lượng trung bình
1,06 N
Tỷ số P/E
15,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,65 Tr | 9,48% |
Chi phí hoạt động | 3,65 Tr | 5,37% |
Thu nhập ròng | 660,00 N | 41,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,19 | 29,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,64 Tr | 37,18% |
Tổng tài sản | 616,28 Tr | -3,21% |
Tổng nợ | 565,44 Tr | -4,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 660,00 N | 41,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
37