Trang chủESTA • IDX
add
Esta Multi Usaha Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
199,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
197,00 Rp - 204,00 Rp
Phạm vi một năm
58,00 Rp - 474,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
480,22 T IDR
Số lượng trung bình
3,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,06 T | 0,88% |
Chi phí hoạt động | 6,79 T | 0,49% |
Thu nhập ròng | -1,75 T | -224,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,88 | -223,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,64 T | 65,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,07 T | -39,67% |
Tổng tài sản | 339,85 T | 2,70% |
Tổng nợ | 158,78 T | 12,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,75 T | -224,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,37 T | 5,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,67 T | 232,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,72 T | -1.721,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -681,46 Tr | 92,33% |
Dòng tiền tự do | -19,66 T | -122,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
18