Trang chủET • BIT
add
Energy Time SpA
Giá đóng cửa hôm trước
4,70 €
Phạm vi một năm
3,19 € - 4,62 €
Giá trị vốn hóa thị trường
29,94 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,24 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 825,55 N | — |
Thu nhập ròng | 1,35 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 16,38 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,12 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 Tr | — |
Tổng tài sản | 31,89 Tr | — |
Tổng nợ | 17,28 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,35 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,31 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -584,53 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,03 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,14 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 640,60 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
73