Trang chủETG • TSE
add
Entree Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,50 $
Mức chênh lệch một ngày
2,50 $ - 2,55 $
Phạm vi một năm
1,90 $ - 3,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
511,62 Tr CAD
Số lượng trung bình
58,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,31 Tr | 8,70% |
Thu nhập ròng | -5,06 Tr | 31,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,31 Tr | -8,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,34 Tr | 81,46% |
Tổng tài sản | 6,39 Tr | 72,94% |
Tổng nợ | 88,10 Tr | 17,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -81,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -86,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,06 Tr | 31,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -633,00 N | 36,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,00 N | -114,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -620,00 N | 41,29% |
Dòng tiền tự do | -151,00 N | 48,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6