Trang chủETS • BIT
add
Ets SpA Engineering and Tech Srvcs
Giá đóng cửa hôm trước
5,90 €
Mức chênh lệch một ngày
6,00 € - 6,10 €
Phạm vi một năm
4,58 € - 6,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
28,80 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,50 N
Tỷ số P/E
8,77
Tỷ lệ cổ tức
7,83%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,13 Tr | 10,61% |
Chi phí hoạt động | 3,69 Tr | 15,68% |
Thu nhập ròng | 3,28 Tr | 20,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,67 | 8,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,39 Tr | 13,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,83 Tr | 36,55% |
Tổng tài sản | 15,55 Tr | 12,32% |
Tổng nợ | 9,61 Tr | -2,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,28 Tr | 20,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,46 Tr | 33,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 Tr | -174,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,33 Tr | -185,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -250,69 N | -128,74% |
Dòng tiền tự do | 1,53 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
62