Trang chủETS • VIE
add
EuroTeleSites AG
Giá đóng cửa hôm trước
4,55 €
Mức chênh lệch một ngày
4,55 € - 4,61 €
Phạm vi một năm
4,20 € - 5,34 €
Giá trị vốn hóa thị trường
740,85 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,22 N
Tỷ số P/E
22,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
VIE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,16 Tr | 4,86% |
Chi phí hoạt động | 37,49 Tr | 18,53% |
Thu nhập ròng | 7,89 Tr | 1,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,24 | -3,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,12 Tr | 4,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,22 Tr | 96,79% |
Tổng tài sản | 2,10 T | 1,72% |
Tổng nợ | 1,69 T | -2,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 413,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,89 Tr | 1,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,78 Tr | 0,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,15 Tr | 18,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,76 Tr | 13,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,87 Tr | 337,69% |
Dòng tiền tự do | 27,77 Tr | 39,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
201